hạng mục

hạng mục

Dự án xây dựng này được chia thành nhiều hạng mục khác nhau như hạng mục móng, hạng mục thân và hạng mục hoàn thiện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một mục, một khoản được phân loại riêng biệt trong một danh sách, một bảng hoặc một kế hoạch tổng thể: "Hạng mục" chỉ một đơn vị, một phần việc hoặc một loại công trình, sản phẩm được phân chia, liệt kê quản lý một cách hệ thống, thường với mục đích phân loại, đánh giá hoặc thi công.
    • Một loại, một nhóm trong một hệ thống phân loại: "Hạng mục" còn dùng để chỉ một phạm trù, một nhóm đối tượng cùng tính chất, đặc điểm được xếp chung với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dự án xây dựng này được chia thành nhiều hạng mục khác nhau như hạng mục móng, hạng mục thân hạng mục hoàn thiện.
    • Trong báo cáo tài chính, chi phí nguyên vật liệu một hạng mục quan trọng.
    • Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý hạng mục sản phẩm điện tử gia dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hạng mục công trình": chỉ một phần công trình cụ thể, độc lập tương đối trong một dự án xây dựng tổng thể.

    • Hạng mục công trình cầu vượt đã được nghiệm thu thành công.
  • "Hạng mục đầu ": chỉ một dự án, một lĩnh vực hoặc một loại tài sản cụ thể được đưa vào kế hoạch đầu .

    • Công ty đang xem xét các hạng mục đầu mới vào năng lượng tái tạo.
Biến thể từ gần giạng
  • Mục (danh từ): điểm, điều được ghi ra; thường phạm vi rộng hơn hoặc là thành phần cấu tạo nên "hạng mục".

    • Anh hãy đọc kỹ từng mục trong hợp đồng.
  • Khoản mục (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng trong kế toán, tài chính để chỉ một khoản, một mục cụ thể.

    • Khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp tăng cao.
  • Loại hạng (danh từ): cách gọi khác nhấn mạnh vào việc phân loại theo thứ bậc, cấp độ.

    • Sản phẩm được phân thành nhiều loại hạng khác nhau tùy theo chất lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Khoản: chỉ một mục, một điều khoản (thường trong văn bản, bảng ).
  • Phần mục: chỉ một phần, một mục được phân chia.
  • Điều mục: từ trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý, quy định.
Các cụm từ liên quan
  • Phân chia hạng mục: hành động chia nhỏ một kế hoạch, dự án lớn thành các phần việc nhỏ hơn để dễ quản lý.

    • Công việc đầu tiên phải phân chia hạng mục một cách khoa học.
  • Nghiệm thu hạng mục: quá trình kiểm tra, đánh giá chấp nhận một phần công trình hoàn thành.

    • Hội đồng sẽ tiến hành nghiệm thu hạng mục thoát nước vào tuần tới.
Thành ngữ liên quan

(Từ "hạng mục" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Cách dùng của chủ yếu mang tính chuyên môn, hành chính.)

Từ chứa "hạng mục"